Bàn về chữ “Đức” trong Nôm Công giáo




Bàn về chữ “Đức” trong Nôm Công giáo

Trong văn bản Nôm, ta thường gặp chữ “Đức” trong các danh xưng tôn kính, ví dụ: Đức Chúa Trời, Đức Mẹ, Đức Phật Thích Ca, Đức Thái Thượng Lão Quân, Đức vua, Đức thánh Trần...

Ở đây, chữ Đức (德) không được sử dụng theo nghĩa danh từ chỉ “đạo đức”, “nhân đức” như trong ngữ nghĩa truyền thống của chữ Hán (chữ Nho), mà vận hành như một từ đệm tôn xưng (honorific prefix / reverential marker), đặt trước danh xưng, chức vị hoặc tước hiệu, nhằm biểu thị sự kính trọng dành cho những bậc được tôn kính trong trật tự văn hóa – tôn giáo.

Về phương diện ngữ dụng học, có thể nhận diện hai cấp độ biểu thị sự tôn kính trong hệ thống xưng hô tiếng Việt truyền thống:

Mức rất kính trọng:
• Trực tiếp: đức
• Gián tiếp: đấng, ngài

Mức kính trọng:
• Trực tiếp: ngài
• Gián tiếp: người

Trong Đại Nam Quấc Âm Tự Vị, ông Paulus Huỳnh Tịnh Của ghi nhận:
“Đức: tiếng xưng tặng các đấng cao sang, tài trí; tiếng chỉ việc nhơn lành, lòng lành: Đức Chúa Trời. Để tiếng đức cho trọng đấng bậc, không dám xưng ngay là Chúa Trời, về các tiếng sau này cũng vậy: chúa, vua, thánh, giáo tông, giám mục, cha, thầy, phu tử, ông, mụ, bà (dùng tiếng đức cũng về một ý)” (trang 330)

Đoạn định nghĩa này cho thấy rõ chức năng tôn xưng của chữ “đức”, trong đó yếu tố kính trọng giữ vai trò trung tâm, còn nội hàm “đạo đức” chỉ là một lớp nghĩa phụ, không phải chức năng chính trong các cấu trúc danh xưng.

Về phương diện từ loại học, giới nghiên cứu hiện nay chưa có sự thống nhất trong việc phân loại chữ “đức” theo nghĩa đặc thù này:

1. Từ Điển Việt Nam (Ban Tu Thư Khai Trí, 1971) xếp vào đại danh từ.

2. Linh mục Antôn Trần Văn Kiệm (Giúp đọc Nôm và Hán Việt, 2004) và Tiểu Ban 
Từ Vựng – Ủy Ban Giáo Lý Đức Tin, HĐGMVN (2011) xem là mạo từ (quán từ).

3. Một số nhà nghiên cứu khác xếp vào nhóm từ biệt loại (classless particles / special functional words).

Sự bất nhất này phản ánh đúng thực trạng của chữ “đức”: nó không vận hành theo các phạm trù từ loại thông thường, mà thuộc nhóm đơn vị ngữ pháp – ngữ dụng chuyên biệt trong hệ thống tôn xưng.

Trong cách dùng của Công giáo, chữ “đức” chỉ kết hợp với:
1. Danh từ chỉ người: Đức Chúa, Đức Bà, Đức Giáo Hoàng, Đức Giám mục…
2. Danh từ trừu tượng luân lý – thần học: đức tin, đức cậy, đức mến, đức khiết tịnh…

và không bao giờ kết hợp với danh từ chỉ vật hay đồ vật. Điều này cho thấy tính chọn lọc ngữ nghĩa (semantic restriction) rất rõ của đơn vị này.

Về cấu trúc danh xưng, truyền thống trước thế kỷ XX thường dùng: Đức Chúa Giêsu, Đức Bà Maria, Đức Thánh Phapha …

Trong sử dụng đương đại, xuất hiện khuynh hướng giản lược: Đức Giêsu, Đức Maria, Đức Phanxicô.

Tuy nhiên, về mặt chuẩn mực truyền thống, nhiều học giả và người nghiên cứu phụng vụ cho rằng cách giản lược này không hoàn toàn phù hợp với cấu trúc danh xưng cổ điển, vốn gắn “đức” với tước vị hơn là tên riêng.

Tóm lại Trong các bản văn Công giáo, chữ “Đức” vận hành như một đơn vị ngôn ngữ tôn xưng chuyên biệt (specialized honorific marker), biểu thị sự kính trọng theo quy ước văn hóa – tôn giáo, không còn mang nội hàm đạo đức học (virtue ethics) theo nghĩa truyền thống của Nho học. Đây là một hiện tượng ngôn ngữ đặc thù của Nôm Công giáo, nằm ở giao điểm giữa ngữ nghĩa học, ngữ dụng học, Hán-Nôm học và thần học văn hóa.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét